egipciano
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/exibˈsjano/nguồn
Nghĩa chính
- Ai Cậptính từEgyptian
- Người Ai Cậpdanh từEgyptian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- egipcianoDạng gốc (base form)
- egipcianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- egipcianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- egipcianaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ai Cập
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)