edificación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/edifikaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Xây dựng (quy trình)danh từbuilding (process)
- Sự thi côngdanh từconstruction
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- edificaciónDạng gốc (base form)
- edificacionesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xây dựng (quy trình)
Xuất hiện ở từ khác
- construcciónđồng nghĩathường dùng cho việc xây dựng nhà cửa, tòa nhà