Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
echar a perder
Nghĩa chính
1
Làm hỏng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
毁
huǐ
Hủy, phá hủy, làm hỏng
破坏
pò huài
Làm hỏng, tàn phá, phá hoại
破
pò
Phá hoại, tàn phá, làm hỏng
Tiếng Anh
damage
Làm hỏng, gây thiệt hại, phá hủy
harm
Làm hỏng, gây thiệt hại, gây hại
mar
Làm hỏng
AI
1
Làm hỏng
1
Làm hỏng
1
Làm hỏng