Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ducho
C1
tính từ
(adjective)
/ˈdut͡ʃo/
Nghĩa chính
1
Có kinh nghiệm, khéo léo
tính từ
experienced, skilled, dexterous
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ducho
Dạng gốc
(base form)
duch
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ducho
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
duch
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
老
lǎo
Lão luyện, có kinh nghiệm
Tiếng Anh
experienced
Có kinh nghiệm
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Có kinh nghiệm
experimentado
Khác
avezado
experto
AI
1
Có kinh nghiệm
1
Có kinh nghiệm
1
Có kinh nghiệm