Dịch

ducho

C1tính từ (adjective)
/ˈdut͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Có kinh nghiệm, khéo léotính từexperienced, skilled, dexterous

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. duchoDạng gốc (base form)
  2. duchasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. duchosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. duchaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Có kinh nghiệm

AI