ducha
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)
/ˈdut͡ʃa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Vòi sen, vòi hoa sendanh từshower (device)
- Việc tắm vòi sen, lần tắm vòi sendanh từshower (act of having a shower)
- Giống cái số ít của duchotính từfeminine singular of ducho
- Dạng chia của ducharđộng từinflection of duchar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ducha de mano | Vòi sen cầm tay | |
| tomar una ducha | Tắm vòi sen | |
| gel de duchadanh từ | danh từ | Sữa tắm |
| flor de duchadanh từ | danh từ | Đầu vòi hoa sen, vòi hoa sen |
| plato de duchadanh từ | danh từ | Khay tắm |
| cortina de duchadanh từ | danh từ | Rèm tắm |
| darse una ducha | Tắm vòi sen | |
| cabezal de duchadanh từ | danh từ | Đầu vòi hoa sen |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Ngôi thứ ba số ít hiện tại chỉ định
- third-person singular present indicative
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vòi sen
Họ từ (word family)
cùng gốc duchaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Chị gái tôi tắm vòi sen mỗi sáng.
- .Điện thoại reo trong khi tôi đang tắm vòi sen.
- ¡ Anna!Không ai hát hay như Anna trong khi tắm vòi sen!