Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
duchazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/duˈt͡ʃaso/
Nghĩa chính
1
Tắm nhanh
danh từ
quick shower
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
duchazo
Dạng gốc
(base form)
duchazo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tắm nhanh
1
Tắm nhanh
1
Tắm nhanh