duchar
C2động từ (verb)
/duˈt͡ʃaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Tắmđộng từto shower
- Đi tắmđộng từto take a shower
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể ducharDanh động từ duchandoPhân từ duchado
| Presente | |
|---|---|
| yo | ducho |
| tú | duchas |
| él/ella/Ud. | ducha |
| nosotros | duchamos |
| vosotros | ducháis |
| ellos/Uds. | duchan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh