dormido
B1tính từ (adjective)động từ (verb)
/doɾˈmido/
Nghĩa chính
- Đang ngủ, ngủ thiếp đitính từasleep, sleeping
- Tê, tê bìtính từnumb
- Phân từ quá khứ của dormirđộng từpast participle of dormir
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brazo dormido | Cánh tay bị tê | |
| caer dormido | Ngủ thiếp đi | |
| profundamente dormido | Ngủ say sưa | |
| quedarse dormido | Ngủ quên |
Xuất hiện ở từ khác
- deadTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy vừa nằm xuống là đã ngủ thiếp đi.
- .Dù không muốn nhưng cô ấy đã ngủ quên trong giờ học.
- John .John cố gắng không đánh thức cô bé đang ngủ.