Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caer dormido
Nghĩa chính
1
Ngủ thiếp đi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
着
zhe
Ngủ thiếp đi, ngủ được
Tiếng Anh
drop off
Ngủ thiếp đi, chợp mắt
knock out
Ngủ thiếp đi, ngất đi
get off
Ngủ thiếp đi, chợp mắt
AI
1
Ngủ thiếp đi
1
Ngủ thiếp đi
1
Ngủ thiếp đi