dolo
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈdolo/
Nghĩa chính
- Gian lậndanh từfraud
- Ác ýdanh từmalice
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doloDạng gốc (base form)
- dolosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dolor de cabezadanh từ | danh từ | Chứng đau đầu, cơn đau đầu |
| dolor de oído | Đau tai | |
| dolor intenso | Cơn đau dữ dội | |
| dolo eventual | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc doloNgôn ngữ khác
Tiếng Anh