diseño
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/diˈseɲo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- thiết kế, mẫu thiết kếdanh từA2The plan or creation of the look, structure, or function of something.
- bố cụcdanh từA2The arrangement of elements on a page or in space.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diseñoDạng gốc (base form)
- diseñosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| droga de diseño | Thuốc thiết kế | |
| diseño de terreno | Một "thiết kế của vùng đất" hoặc bản đồ địa hình. Trước khi trở thành một phần của Hoa Kỳ, Mexico đã thiết lập hệ thống cấp đất cho Alta California. Nó yêu cầu người được cấp phải nộp một "thư yêu cầu" kèm theo diseño de terreno | |
| diseño industrial | Thiết kế công nghiệp | |
| diseño de sitio web | Thiết kế trang web | |
| plantilla de diseño | Mẫu thiết kế | |
| diseño de interiores | Chưa có nghĩa | |
| diseño de moda | Chưa có nghĩa | |
| diseño gráfico | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Bản đồ sơ lược
- a rough map required to accompany Spanish and Mexican land grant petitions made in Alta California prior to the Mexican–American War
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Bản thiết kế này gợi nhớ đến những tác phẩm đầu tay của anh ấy.
- .Nó có thiết kế cực kỳ tiên phong.
- .Rõ ràng là anh ấy không trau chuốt nhiều cho phần thiết kế.