Dịch

discrepancia

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/diskɾeˈpanθja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự khác biệt, sự không khớp, sự chênh lệchdanh từdiscrepancy
  2. Sự bất đồng, sự xung độtdanh từconflict

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. discrepanciaDạng gốc (base form)
  2. discrepanciasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sự bất đồng

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Có nhiều tranh cãi và bất đồng về vấn đề này ngay cả giữa các học giả chuyên môn.
  • , .Sau khi giải quyết các bất đồng, tất cả các mutant đã liên minh chống lại con người.

AI