diputado
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/dipuˈtado/nguồn
Nghĩa chính
- Đại biểu, đại diệndanh từdeputy
- Nghị sĩ, đại biểu quốc hội, dân biểudanh từa representative in a legislative chamber
- Được chỉ định, được ủy nhiệmđộng từpast participle of diputar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diputadoDạng gốc (base form)
- diputadosSố nhiều (plural)
- diputaditoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
- diputadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- diputadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| diputado al congreso | Đại biểu quốc hội | |
| elegir a un diputado | Bầu nghị sĩ | |
| Congreso de los Diputados | Hạ viện | |
| cámara de diputados | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đại biểu
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bà ấy là một nữ nghị sĩ tại quốc hội.
- , .Bố tôi là nghị sĩ, không phải bộ trưởng.
- .Chúng tôi đã bầu ông ấy làm đại biểu của mình.