Dịch

diputado

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
/dipuˈtado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đại biểu, đại diệndanh từdeputy
  2. Nghị sĩ, đại biểu quốc hội, dân biểudanh từa representative in a legislative chamber
  3. Được chỉ định, được ủy nhiệmđộng từpast participle of diputar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diputadoDạng gốc (base form)
  2. diputadosSố nhiều (plural)
  3. diputaditoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  4. diputadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  5. diputadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

diputado al congresoĐại biểu quốc hội
elegir a un diputadoBầu nghị sĩ
Congreso de los DiputadosHạ viện
cámara de diputadosChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đại biểu

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

Ví dụ

  • .Bà ấy là một nữ nghị sĩ tại quốc hội.
  • , .Bố tôi là nghị sĩ, không phải bộ trưởng.
  • .Chúng tôi đã bầu ông ấy làm đại biểu của mình.

AI