dilucidar
C1động từ (verb)
/diluθiˈdaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Làm sáng tỏđộng từto elucidate, clarify
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể dilucidarDanh động từ dilucidandoPhân từ dilucidado
| Presente | |
|---|---|
| yo | dilucido |
| tú | dilucidas |
| él/ella/Ud. | dilucida |
| nosotros | dilucidamos |
| vosotros | dilucidáis |
| ellos/Uds. | dilucidan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Làm sáng tỏ
- to clear up
Ví dụ
- . , ; , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung