elucidar
động từ (verb)
/eluθiˈdaɾ/
Nghĩa chính
- Làm sáng tỏđộng từto elucidate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể elucidarDanh động từ elucidandoPhân từ elucidado
| Presente | |
|---|---|
| yo | elucido |
| tú | elucidas |
| él/ella/Ud. | elucida |
| nosotros | elucidamos |
| vosotros | elucidáis |
| ellos/Uds. | elucidan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh