desapacible
tính từ (adjective)
/desapaˈθible/
Nghĩa chính
- Khó chịutính từunpleasant
- Không ổn địnhtính từunstable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desapacibleDạng gốc (base form)
- desapaciblesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa