desafío
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/desaˈfio/nguồn
Nghĩa chính
- Thách thức, thử tháchdanh từchallenge
- Sự khiêu khích, sự thách thứcdanh từdefiance, provocation
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của desafiarđộng từfirst-person singular present indicative of desafiar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desafíoDạng gốc (base form)
- desafíosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| un desafío formidable | Thách thức lớn | |
| aceptar un desafío | Chưa có nghĩa | |
| enfrentar un desafío | Chưa có nghĩa | |
| lanzar un desafío | Chưa có nghĩa | |
| suponer un desafío | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Thách thức
Sự khiêu khích
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy không chấp nhận lời thách đấu mà họ đưa ra.
- .Đỗ vào chương trình tiến sĩ sẽ là một thử thách lớn.
- Toki Pona .Học tiếng Toki Pona là một thách thức lớn đối với tôi.