provocación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/pɾobokaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự khiêu khíchdanh từprovocation
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- provocaciónDạng gốc (base form)
- provocacionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự khiêu khích
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)