Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
demo
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈdemo/
Nghĩa chính
1
Thử nghiệm
danh từ
demo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
demo
Dạng gốc
(base form)
demo
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
demo-
tiền tố
tiền tố
Thử nghiệm-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
测试
cè shì
Kiểm tra, thử nghiệm
试
shì
Kiểm tra, thử nghiệm
实验
shí yàn
Thử nghiệm
Tiếng Anh
demo
Bản demo để giới thiệu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
demo
demo
cracia
Dân chủ
danh từ
B1
demo
strar
Thể hiện, biểu lộ, cho thấy
động từ
B1
demo
crática
Giống cái số ít của democrático
tính từ
B1
demo
crático
Dân chủ
tính từ
B1
Xem thêm 8 từ
AI
1
Thử nghiệm
1
Thử nghiệm
1
Thử nghiệm