democrático
B1tính từ (adjective)
/demoˈkɾatiko/nguồn
Nghĩa chính
- Dân chủtính từdemocratic (pertaining to democracy)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- democráticoDạng gốc (base form)
- democráticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- democráticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- democráticaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| socialismo democrático | Chủ nghĩa xã hội dân chủ | |
| gobernante democrático | Nhà cầm quyền dân chủ | |
| país democrático | Chưa có nghĩa | |
| sistema democrático | Chưa có nghĩa | |
| República Popular Democrática de Corea | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- democraciadễ nhầmtính từ nghĩa là dân chủ, thuộc về dân chủ.
Họ từ (word family)
cùng gốc democráticoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Bồ Đào Nha là một quốc gia dân chủ.
- .Chủ nghĩa tư bản nhà nước có thể mang tính dân chủ hoặc độc đoán.
- Cô ấy là đảng viên Đảng Dân chủ.