Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
de resultas de
giới từ
(preposition)
/de reˈsultas de/
Nghĩa chính
1
Bởi vì
giới từ
as a result of
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
a raíz de
a resultas de
por efecto de
Ví dụ
otro
me
dijo
que
me
viera
con
un
criado
suyo
para
tratar
esta
materia
;
otro
ni
me
quiso
hablar
;
otro
ni
me
quiso
responder
;
otro
ni
quiso
escucharme
;
y
de
resultas
de
todo
esto
,
tomé
la
determinación
de
dedicar
el
fruto
de
mis
desvelos
al
mozo
que
traía
el
agua
a
casa
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
为
wèi
Vì, bởi vì
因为
yīn wèi
Bởi vì, do, vì
由
yóu
Do, bởi vì, vì
Tiếng Anh
for
Vì, bởi vì
because
Bởi vì
by virtue of
Bởi vì, nhờ vào
AI
1
Bởi vì
1
Bởi vì
1
Bởi vì