de madera
Nghĩa chính
- Bằng gỗ
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alcohol de maderadanh từ | danh từ | Rượu gỗ |
| pipa de madera | Tẩu gỗ | |
| nudo de madera | Mắt gỗ | |
| taco de madera | Khối gỗ | |
| caja de madera | Hộp gỗ | |
| banco de madera | Ghế băng gỗ | |
| trozo de madera | Khúc gỗ | |
| tabla de madera | Tấm ván gỗ, ván gỗ |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- maderakết hợpbằng gỗ