de la
mạo từ (article)
/de la/
Nghĩa chính
- Củamạo từof the
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de la nadatrạng từ | trạng từ | Bất thình lình, từ hư không |
| de la casatính từ | tính từ | Nhà (được phục vụ như một món đặc sản trong nhà hàng) |
| de la tierratính từ | tính từ | Sản xuất tại địa phương |
| de la Fuentedanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ |
| ir de la manođộng từ | động từ | Đi tay trong tay, đi cùng nhau |
| pena de la vidadanh từ | danh từ | Án chung thân |
| Día de la Madre | Ngày của Mẹ (ngày tôn vinh các bà mẹ) | |
| fuera de la leytính từ | tính từ | Ngoài vòng pháp luật |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung