de caballo
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chết tiệt; to lớntính từhelluva; massive
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pie de caballodanh từ | danh từ | Chân ngựa con |
| uña de caballo | Chân ngựa con | |
| a uña de caballo | Cưỡi (ngựa) nhanh nhất có thể | |
| menta de caballodanh từ | danh từ | Bạc hà ngựa (Mentha longifolia) |
| cola de caballo | Tóc đuôi ngựa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh