uña de caballo
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chân ngựa condanh từcoltsfoot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uña de caballoDạng gốc (base form)
- uñas de caballoSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a uña de caballo | Cưỡi (ngựa) nhanh nhất có thể |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa