dar un pase
Nghĩa chính
- Chuyền bóng
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar un paseo | Đi dạo | |
| dar un paseo a alguien | Chở ai đi dạo |
Xuất hiện ở từ khác
- pasekết hợpchuyền bóng
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dar un paseo | Đi dạo | |
| dar un paseo a alguien | Chở ai đi dạo |