Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
dar de comer
Nghĩa chính
1
Cho ăn
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
dar de comer a alguien
Cho ai ăn
Xuất hiện ở từ khác
comer
kết hợp
cho ăn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
feed
Cho ăn
soup
Phát súp, cho ăn
diet
Cho ăn, nuôi dưỡng, thỏa mãn
AI
1
Cho ăn
1
Cho ăn
1
Cho ăn