Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
dar órdenes
Nghĩa chính
1
Ra lệnh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
令
lìng
Ra lệnh, bảo
发号施令
fā hào shī lìng
Ra lệnh, phát lệnh chỉ huy
命令
mìng lìng
Ra lệnh, chỉ thị, mệnh lệnh
Tiếng Anh
bid
Ra lệnh, bảo
charge
Giao nhiệm vụ, ra lệnh
command
Ra lệnh
Ví dụ
El
jefe
dio
órdenes
muy
estrictas
.
Sếp đã ra lệnh rất nghiêm khắc.
Xuất hiện ở từ khác
órdenes
kết hợp
ra lệnh
AI
1
Ra lệnh
1
Ra lệnh
1
Ra lệnh