dónde
A1giống đực (masculine)trạng từ (adverb)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈdonde/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- ở đâu, đâu, chỗ nàotrạng từA1used in direct or indirect questions to ask about place or location
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dóndeDạng gốc (base form)
- dóndesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| por dónde | Qua ngả nào, chỗ nào | |
| en dónde | Đồng nghĩa với dónde | |
| dónde está | Bạn đang ở đâu, ngài đang ở đâu | |
| de dónde eres | Bạn từ đâu đến, bạn quê ở đâu | |
| dónde estás | Bạn đang ở đâu | |
| mira por dónde | Ôi; cái quái gì thế; không sao đâu (biểu hiện ngạc nhiên) | |
| dónde va a parar | Cách một dặm; một cách dễ dàng | |
| de dónde es usted | Ông từ đâu đến, bà từ đâu đến |
2 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Danh từ (noun) 1
Từ đâu
- Từ đâu, đâu rafrom where? whence?
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?Bạn nghĩ ra tất cả những từ này từ đâu thế?
- ¿ ?Thuốc cảm ở đâu vậy?
- . ¿ ?Tôi không tìm thấy vali của mình. Bạn để nó ở đâu rồi?
Xuất hiện ở từ khác
- dondedễ nhầmĐây là dạng có dấu của “donde”, dùng trong câu hỏi trực tiếp; không dùng trong mệnh đề quan hệ.