Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cutis
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/ˈkutis/
Nghĩa chính
1
Da (đặc biệt là da mặt)
danh từ
skin (especially that of the face)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Da (đặc biệt là da mặt)
piel
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
皮肤
pí fū
Da
Tiếng Anh
skin
Da, bì
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cabello
cutáneo
pelo
uña
Ví dụ
El
aceite
humano
da
gran
tersura
y
suavidad
al
cutis
.
AI
1
Da (đặc biệt là da mặt)
1
Da (đặc biệt là da mặt)
1
Da (đặc biệt là da mặt)