Dịch

cutis

C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/ˈkutis/

Nghĩa chính

  1. Da (đặc biệt là da mặt)danh từskin (especially that of the face)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Da (đặc biệt là da mặt)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .

AI