Dịch

cural

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Giáo xứ (liên quan đến một giáo xứ)tính từparochial (pertaining to a parish)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curalDạng gốc (base form)
  2. curalesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Cụm từ (phrase)

casa curaldanh từNhà giáo sĩ; nhà mục sư; nhà xứ; nhà phân tích

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc cural

Ngôn ngữ khác

AI