cural
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Giáo xứ (liên quan đến một giáo xứ)tính từparochial (pertaining to a parish)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- curalDạng gốc (base form)
- curalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| casa curaldanh từ | danh từ | Nhà giáo sĩ; nhà mục sư; nhà xứ; nhà phân tích |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc curalNgôn ngữ khác
Tiếng Anh