Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
curalotodo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chữa khỏi tất cả
danh từ
cure-all
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
curalotodo
Dạng gốc
(base form)
curalotodo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cure-all
Thuốc bách bệnh
AI
1
Chữa khỏi tất cả
1
Chữa khỏi tất cả
1
Chữa khỏi tất cả