Dịch

casa cural

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌkasa kuˈɾal/

Nghĩa chính

  1. Nhà giáo sĩ; nhà mục sư; nhà xứ; nhà phân tíchdanh từclergy house; vicarage; rectory; parsonage

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. casa curalDạng gốc (base form)
  2. casas curalesSố nhiều (plural)

AI