cupo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkupo/
Nghĩa chính
- Hạn ngạchdanh từquota
- Dung tíchdanh từcapacity
- Phòng có sẵn, không giandanh từavailable room, space
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cupoDạng gốc (base form)
- cuposSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cupo reservado | Chỉ tiêu dành riêng |
Ví dụ
- […] : .
Họ từ (word family)
cùng gốc cupoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh