Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
raspacupos
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bán ngoại tệ trái phép
danh từ
illegal seller of foreign currency
AI
1
Bán ngoại tệ trái phép
1
Bán ngoại tệ trái phép
1
Bán ngoại tệ trái phép