Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuponera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kupoˈneɾa/
Nghĩa chính
1
Tập sách phiếu giảm giá
danh từ
coupon booklet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cuponera
Dạng gốc
(base form)
cuponera
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tập sách phiếu giảm giá
1
Tập sách phiếu giảm giá
1
Tập sách phiếu giảm giá