cundir
động từ (verb)
/kunˈdiɾ/
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Làm điều gì đó một cách nhanh chóngđộng từto do something quickly
- Đổđộng từto spill
- Tuyên truyềnđộng từto propagate
- Sản xuất một cái gì đó có chất lượng tốt, mang lại công việc tích cựcđộng từto produce something of good quality, yield positive work
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể cundirDanh động từ cundiendoPhân từ cundido
| Presente | |
|---|---|
| yo | cundo |
| tú | cundes |
| él/ella/Ud. | cunde |
| nosotros | cundimos |
| vosotros | cundís |
| ellos/Uds. | cunden |
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cundir el pánico | Sự hoảng loạn lan rộng | |
| que no cunda el pánico | Chưa có nghĩa |
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Lan rộng
- to spread