Dịch

cundir

động từ (verb)
/kunˈdiɾ/

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Làm điều gì đó một cách nhanh chóngđộng từto do something quickly
  2. Đổđộng từto spill
  3. Tuyên truyềnđộng từto propagate
  4. Sản xuất một cái gì đó có chất lượng tốt, mang lại công việc tích cựcđộng từto produce something of good quality, yield positive work

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể cundirDanh động từ cundiendoPhân từ cundido
Presente
yocundo
túcundes
él/ella/Ud.cunde
nosotroscundimos
vosotroscundís
ellos/Uds.cunden

Cụm từ (phrase)

cundir el pánicoSự hoảng loạn lan rộng
que no cunda el pánicoChưa có nghĩa

4 nghĩa khác

Động từ (verb) 4
Lan rộng
  1. to spread

AI