salir a cuenta
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Trả hết; đáng giáđộng từto pay off; to be worthwhile
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salir a cuentaNguyên thể (infinitive)
- salido a cuentaPhân từ II (past participle)
- salgo a cuentaSố ít (singular)
- salí a cuentaSố ít (singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¿ ?
- .