Dịch

salir a cuenta

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Trả hết; đáng giáđộng từto pay off; to be worthwhile

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salir a cuentaNguyên thể (infinitive)
  2. salido a cuentaPhân từ II (past participle)
  3. salgo a cuentaSố ít (singular)
  4. salí a cuentaSố ít (singular)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ¿ ?
  • .

AI