Dịch

cuentista

C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/kwenˈtista/

Nghĩa chính

  1. Người kể chuyệndanh từstoryteller
  2. Kẻ nói dối, kẻ lừa dốidanh từliar, deceiver

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cuentistaDạng gốc (base form)
  2. cuentistasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người kể chuyện
Kẻ nói dối

Ví dụ

  • , , ”, , .

AI