cuentista
C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/kwenˈtista/
Nghĩa chính
- Người kể chuyệndanh từstoryteller
- Kẻ nói dối, kẻ lừa dốidanh từliar, deceiver
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cuentistaDạng gốc (base form)
- cuentistasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , ”, , .