Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cuac
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈkwak/
Nghĩa chính
1
Lang băm
danh từ
quack
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cua
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
quack
Tiếng vịt kêu
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cuac
cuac
ha
Con cừu
danh từ
cuac
uacuá
Tiếng vỗ tay; bla
danh từ
cuac
halote
Lười biếng, bẩn thỉu (của một người)
tính từ, danh từ
cuac
o
Vạc
danh từ
AI
1
Lang băm
1
Lang băm
1
Lang băm