Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cuacuacuá
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kwakwaˈkwa/
Nghĩa chính
1
Tiếng vỗ tay; bla
danh từ
claptrap; blah
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
claptrap
Nói dài dòng trống rỗng hoặc vô nghĩa
Ví dụ
Y
El
Gabo
era
también
todo
cuacuacuá
entre
aquel
coro
de
talentosas
inéditas
.
AI
1
Tiếng vỗ tay
1
Tiếng vỗ tay
1
Tiếng vỗ tay