criadilla
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kɾjaˈdia/
Nghĩa chính
- Tinh hoàndanh từtesticle
- Khoai tâydanh từpotato
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- criadillaDạng gốc (base form)
- criadillasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| criadilla de tierradanh từ | danh từ | Nấm sa mạc |
| criadilla de mar | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung