Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
criadilla de tierra
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nấm sa mạc
danh từ
desert truffle
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
criadilla de tierra
Dạng gốc
(base form)
criadilla
s de tierra
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
desert truffle
Các loại nấm cục thuộc họ Terfeziaceae
AI
1
Nấm sa mạc
1
Nấm sa mạc
1
Nấm sa mạc