cretino
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kɾeˈtino/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bị ảnh hưởng bởi chứng đần độn; đần độntính từaffected by cretinism; cretinous
- Ngốc nghếchtính từstupid
- Một người bị ảnh hưởng bởi chứng đần độndanh từa person affected by cretinism
- Một thằng ngốcdanh từan idiot
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc cretino1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một kẻ hèn hạ
- Một kẻ hèn hạ, một kẻ khốn nạna contemptible person, a jerk