Dịch

creencia

A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kɾeˈenθja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Niềm tin, tín ngưỡngdanh từbelief

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. creenciaDạng gốc (base form)
  2. creenciasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

creencia ciegaSự mù quáng
creencia popularQuan niệm dân gian
creencia religiosaTín ngưỡng tôn giáo
falsa creenciaQuan niệm sai lầm
creencia irracionalNiềm tin phi lý
creencia erróneaChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc creencia
Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • "¿ ?" " "."Có nhiều vị thần không?" "Tùy thuộc vào niềm tin của bạn".
  • .Hội Tam Điểm là một niềm tin vào một đấng tối cao.
  • .Niềm tin vào các phép màu rất phổ biến.

AI