Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
creencial
tính từ
(adjective)
/kɾeenˈθjal/
Nghĩa chính
1
Sự tin tưởng
tính từ
belief
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
creencial
Dạng gốc
(base form)
creencial
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
相信
xiāng xìn
Tin, tin tưởng
信任
xìn rèn
Tín nhiệm, tin tưởng
信
xìn
Tin, tin tưởng
Tiếng Anh
belief
Sự tin tưởng
AI
1
Sự tin tưởng
1
Sự tin tưởng
1
Sự tin tưởng