corrimiento
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koriˈmjento/
Nghĩa chính
- Trượt (đất, tuyết, v.v.)danh từslide (of land, snow etc.)
- Bệnh thấp khớpdanh từrheumatism
- Đang chạydanh từrunning
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- corrimientoDạng gốc (base form)
- corrimientosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| corrimiento de tierradanh từ | danh từ | Sạt lở đất, lở đất |
| hoja de corrimientodanh từ | danh từ | Cỏ porter xanh (Stachytarpheta jamaicensis) |
Ví dụ
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bệnh thấp khớp