corral
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈral/nguồn
Nghĩa chính
- Chuồng quây, bãi quây gia súcdanh từcorral, enclosure
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| entrar al corral | Vào chuồng | |
| ave de corraldanh từ | danh từ | Gia cầm |
| corral de vacasdanh từ | danh từ | Dùng theo nghĩa đen, xem corral, de, vacas |
| corral de comediasdanh từ | danh từ | Một loại rạp hát ngoài trời bên trong sân, đặc trưng của Tây Ban Nha |
| como gallina en corral ajenotrạng từ | trạng từ | Như cá ra khỏi nước |
| gallo de corral | Gà thả vườn | |
| gallina de corral | Gà thả vườn | |
| vender ave de corral | Bán gia cầm |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc corralNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Chính phủ này đang hạn chế số lượng động vật có thể nuôi trong chuồng.
- .Đưa cừu trở lại chuồng.
- , .Đừng bay như chim trong chuồng, khi bạn có thể bay cao như đại bàng.