Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corrala
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koˈrala/
Nghĩa chính
1
Kiểu nhà phổ biến ở Madrid
danh từ
type of house popular in Madrid
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corrala
Dạng gốc
(base form)
corrala
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
corrala
corrala
da
Bãi quây; bao vây
danh từ
AI
1
Kiểu nhà phổ biến ở Madrid
1
Kiểu nhà phổ biến ở Madrid
1
Kiểu nhà phổ biến ở Madrid