Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
corralada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bãi quây; bao vây
danh từ
corral; enclosure
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
corralada
Dạng gốc
(base form)
corralada
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
corral
Chuồng gia súc, bãi quây gia súc
AI
1
Bãi quây
1
Bãi quây
1
Bãi quây